đồ đồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật được làm từ hợp kim đồng: Chỉ chung các vật dụng, công cụ, vũ khí hoặc đồ trang trí được chế tạo từ đồng hoặc hợp kim của đồng (như đồng thau, đồng đỏ).
- Thời kỳ lịch sử: Dùng trong cụm từ "thời đại đồ đồng" để chỉ một giai đoạn phát triển của nhân loại, sau thời đại đồ đá mới và trước thời đại đồ sắt, đặc trưng bởi việc sử dụng rộng rãi đồ đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bảo tàng lịch sử trưng bày nhiều đồ đồng cổ như trống, thạp, vũ khí. (The history museum displays many ancient bronze items such as drums, jars, and weapons.)
- Các nhà khảo cổ phát hiện nhiều đồ đồng trong khu mộ táng. (Archaeologists discovered many bronze objects in the burial site.)
- Thời đại đồ đồng là một bước tiến quan trọng trong lịch sử văn minh nhân loại. (The Bronze Age was an important step in the history of human civilization.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đồ đồng đen": Một thuật ngữ dân gian chỉ một loại hợp kim đồng cổ, thường được cho là có giá trị cao và mang tính chất tâm linh.
- Chiếc tượng được làm bằng đồ đồng đen, rất quý hiếm. (The statue is made of "black bronze", which is very rare.)
"Đồ đồng thau": Chỉ cụ thể các vật dụng làm từ hợp kim đồng và kẽm.
- Những chiếc mâm đồng thau sáng bóng. (The brass trays are shiny.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồng (danh từ): Nguyên tố kim loại (kí hiệu Cu) hoặc hợp kim của nó.
- Đồ đồng nát (danh từ): Chỉ những đồ đồng cũ, hỏng, không còn giá trị sử dụng.
- Đồ đồng đỏ (danh từ): Chỉ đồ vật làm từ đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng có màu đỏ đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Đồ bằng đồng: Cách nói khác cùng nghĩa.
- Đồ kim khí (nghĩa rộng hơn): Chỉ chung đồ vật bằng kim loại, không chỉ riêng đồng.
Thành ngữ liên quan
- "Nói như đúc": Thành ngữ so sánh lời nói chắc chắn, rõ ràng, khó bác bỏ, như vật được đúc bằng khuôn đồng.
- Lời khai của nhân chứng nói như đúc. (The witness's testimony is as solid as cast bronze.)